Hướng dẫn tra cứu trạng thái 03, 05, 06 mã số thuế chi tiết

Mục lục

Từ ngày 01/07/2026, quy định mới về đăng ký thuế được thực hiện theo Thông tư 90/2026/TT-BTC. Trong đó, cơ quan thuế thực hiện công khai thông tin người nộp thuế đối với một số trường hợp, đáng chú ý là người nộp thuế có mã số thuế ở trạng thái 03, 05 và 06. Vậy trạng thái 03, 05, 06 của mã số thuế có ý nghĩa gì? Người nộp thuế thực hiện tra cứu trạng thái 03 05 06 mã số thuế như thế nào? Bài viết dưới đây của FastCA sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước và giải thích các trường hợp có thể gặp khi tra cứu.

Trạng thái 03, 05, 06 của mã số thuế là gì?

Trước khi thực hiện tra cứu, người nộp thuế cần hiểu ý nghĩa của từng mã trạng thái để có thể đọc và đánh giá đúng kết quả hiển thị trên hệ thống. Theo Phụ lục 1 ban hành kèm Thông tư 90/2026/TT-BTC, từ ngày 01/07/2026 có 10 trạng thái mã số thuế. Trong đó, ba trạng thái được cơ quan thuế công khai thông tin gồm 03, 05 và 06.

Mã trạng thái Ý nghĩa
03 Người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế
05 Người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh
06 Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

Như vậy, nếu cần kiểm tra lịch sử công khai của một mã số thuế, người dùng có thể thực hiện tra cứu trạng thái 03 05 06 mã số thuế trên hệ thống công khai thông tin của cơ quan thuế.

Trạng thái mã số thuế 03

Trạng thái 03 được áp dụng khi người nộp thuế đã ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế. Điều này có nghĩa mã số thuế chưa được chấm dứt hiệu lực hoàn toàn và người nộp thuế vẫn cần thực hiện các thủ tục liên quan theo quy định.

Trạng thái mã số thuế 05

Trạng thái 05 thể hiện người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Đây là trường hợp người nộp thuế tạm thời dừng hoạt động hoặc kinh doanh nhưng chưa chấm dứt mã số thuế.

Trạng thái mã số thuế 06

Trạng thái 06 được xác định khi người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Đây là một trong những thông tin quan trọng mà doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc cá nhân có liên quan có thể cần kiểm tra khi xác minh tình trạng hoạt động của một người nộp thuế.

Trạng thái 03, 05, 06 của mã số thuế là gì?
Trạng thái 03, 05, 06 của mã số thuế là gì?

Hướng dẫn tra cứu trạng thái 03, 05, 06 mã số thuế

Để kiểm tra mã số thuế có thuộc diện công khai trạng thái 03, 05 hoặc 06 hay không, người nộp thuế có thể thực hiện trực tiếp trên hệ thống của cơ quan thuế. Quy trình gồm 5 bước, từ truy cập website, lựa chọn chức năng tra cứu đến kiểm tra thông tin chi tiết được hệ thống trả về.

Bước 1: Truy cập website của Cục Thuế

Trước tiên, người dùng truy cập Cổng thông tin điện tử của Cục Thuế tại địa chỉ:

https://www.gdt.gov.vn/wps/portal

Đây là cổng thông tin chính thức của cơ quan thuế, cung cấp nhiều dịch vụ và tiện ích phục vụ người nộp thuế, trong đó có chức năng công khai thông tin người nộp thuế.

Bước 2: Chọn mục “Dịch vụ công”

Tại giao diện trang chủ Cục Thuế, người dùng tìm và chọn mục “Dịch vụ công” để tiếp tục truy cập các chức năng hỗ trợ tra cứu thông tin. Sau khi chọn, hệ thống sẽ chuyển đến giao diện chứa các dịch vụ công khai và tra cứu dành cho người nộp thuế.

Bước 3: Chọn chức năng “Công khai thông tin NNT trạng thái 03, 05, 06”

Trong danh sách các chức năng được cung cấp, người dùng chọn “CÔNG KHAI THÔNG TIN NNT TRẠNG THÁI 03, 05, 06”. Đây là chức năng được sử dụng để kiểm tra lịch sử công khai thông tin của người nộp thuế có mã số thuế từng được ghi nhận ở một trong ba trạng thái 03, 05 hoặc 06.

Bước 4: Nhập mã số thuế và kiểm tra kết quả

Sau khi truy cập chức năng tra cứu, người dùng thực hiện nhập thông tin theo yêu cầu của hệ thống. Bước này gồm các thao tác và trường hợp hiển thị kết quả như sau:

 

Bước 4.1: Nhập mã số thuế và mã Captcha

Người dùng nhập Mã số thuế cần tra cứu vào ô tương ứng, sau đó nhập chính xác mã Captcha được hiển thị trên màn hình. Sau khi kiểm tra lại thông tin đã nhập, chọn “Tìm kiếm” để hệ thống thực hiện tra cứu.

Bước 4.2: Xem kết quả tra cứu mã số thuế

Sau khi tìm kiếm thành công, hệ thống hiển thị bảng Kết quả tra cứu. Người dùng căn cứ vào thông tin tại bảng này để kiểm tra lịch sử công khai trạng thái của mã số thuế. Trường hợp mã số thuế có trạng thái công khai 06 và chỉ có 01 người đại diện pháp luật, hệ thống sẽ hiển thị thông tin tại các cột:

  • Tên NĐDPL/Chủ HKD;
  • Số giấy tờ;
  • Vai trò.

Trong khi đó, nếu mã số thuế hiển thị trạng thái 03 hoặc 05, hệ thống sẽ không hiển thị dữ liệu tại các cột Tên NĐDPL/Chủ HKD, Số giấy tờ và Vai trò.

Bước 4.3: Xem chi tiết khi có nhiều người đại diện pháp luật

Trường hợp mã số thuế có trạng thái công khai 06 và có nhiều người đại diện pháp luật, người dùng có thể chọn “Xem chi tiết” tại các cột Tên NĐDPL/Chủ HKD, Số giấy tờ hoặc Vai trò.

Khi đó, hệ thống sẽ hiển thị cửa sổ thông tin chi tiết (popup) về những người đại diện pháp luật, gồm các thông tin:

  • STT;
  • Họ và tên;
  • Số giấy tờ;
  • Vai trò.

Nhờ đó, người dùng có thể kiểm tra đầy đủ thông tin của từng người đại diện pháp luật được hệ thống công khai.

Bước 5: Kiểm tra các trường hợp hệ thống thông báo lỗi

Trong quá trình tra cứu trạng thái 03 05 06 mã số thuế, người dùng có thể gặp một số thông báo khác nhau. Cần căn cứ đúng nội dung thông báo để xác định nguyên nhân.

Trường hợp 1: Mã số thuế không có lịch sử công khai trạng thái 03, 05, 06

Nếu mã số thuế được nhập hợp lệ nhưng không có lịch sử thuộc các trạng thái 03, 05 hoặc 06, hệ thống sẽ hiển thị thông báo:

“Mã số thuế không có lịch sử công khai các trạng thái 03,05,06”.

Thông báo này chỉ cho biết mã số thuế không có lịch sử công khai thuộc ba trạng thái nêu trên, không đồng nghĩa với việc mã số thuế không tồn tại.

Trường hợp 2: Mã số thuế không tồn tại

Nếu mã số thuế được nhập không tồn tại trên hệ thống, ứng dụng sẽ hiển thị popup thông báo:

“Mã số thuế không tồn tại”.

Khi gặp trường hợp này, người dùng nên kiểm tra lại mã số thuế đã nhập, sau đó thực hiện tra cứu lại để bảo đảm thông tin được nhập chính xác.

Khi nào cơ quan thuế được công khai thông tin người nộp thuế?

Việc công khai thông tin người nộp thuế không được thực hiện tùy ý mà phải căn cứ vào quy định của pháp luật về quản lý thuế. Theo Điều 7 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm bảo mật thông tin người nộp thuế, trừ những trường hợp pháp luật cho phép cung cấp hoặc công khai thông tin. Luật này có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

Các trường hợp được công khai thông tin người nộp thuế

Theo khoản 3 Điều 7 Luật Quản lý thuế 2025, cơ quan quản lý thuế được công khai thông tin người nộp thuế trong các trường hợp:

  • Trốn thuế, khoản thu khác; chây ỳ không nộp tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đúng thời hạn; nợ tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt;
  • Vi phạm pháp luật về thuế làm ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ nộp thuế của tổ chức, cá nhân khác;
  • Không thực hiện yêu cầu của cơ quan quản lý thuế theo quy định của pháp luật.

Đồng thời, Điều 33 Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định cơ quan thuế thực hiện công khai thông tin đăng ký thuế trên Hệ thống thông tin quản lý thuế đối với người nộp thuế thuộc trạng thái 03, 05 và 06.

Người nộp thuế có thể tra cứu những thông tin nào?

Bên cạnh việc tra cứu trạng thái 03 05 06 mã số thuế, người nộp thuế và các tổ chức, cá nhân có liên quan còn có thể tra cứu một số thông tin đăng ký thuế theo quy định.

Theo Điều 33 Thông tư 90/2026/TT-BTC, thông tin tra cứu mã số thuế gồm:

  • Mã số thuế;
  • Tên người nộp thuế;
  • Địa chỉ trụ sở;
  • Trạng thái mã số thuế;
  • Tên cơ quan thuế quản lý trực tiếp.

Việc công khai, tra cứu thông tin giúp người nộp thuế và các bên có liên quan có thêm cơ sở xác minh tình trạng đăng ký thuế của tổ chức, cá nhân trước khi thực hiện các giao dịch có liên quan.

Nguyên tắc quản lý thuế theo thông lệ quốc tế phải phù hợp với điều gì?

Bên cạnh quy định về đăng ký và công khai thông tin thuế, Luật Quản lý thuế 2025 cũng quy định các nguyên tắc được áp dụng trong quản lý thuế.

Quản lý thuế theo thông lệ quốc tế

Theo điểm đ khoản 4 Điều 6 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, nguyên tắc quản lý thuế theo thông lệ quốc tế phải phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Quy định này nằm trong nhóm các nguyên tắc áp dụng trong quản lý thuế, cùng với nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế; nguyên tắc giao dịch độc lập; quản lý rủi ro dựa trên mức độ rủi ro và quản lý tuân thủ theo mức độ tuân thủ của người nộp thuế.

Câu hỏi thường gặp về tra cứu trạng thái 03, 05, 06 mã số thuế

Sau khi thực hiện tra cứu, người nộp thuế có thể gặp nhiều kết quả và thông báo khác nhau. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn về trạng thái 03, 05, 06 mã số thuế và cách kiểm tra trên hệ thống.

1. Trạng thái 03, 05, 06 của mã số thuế có ý nghĩa gì?

Ba trạng thái này phản ánh những tình trạng hoạt động khác nhau của người nộp thuế. Cụ thể, trạng thái 03 là người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế; trạng thái 05 là người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh; còn trạng thái 06 là người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

2. Tra cứu trạng thái 03, 05, 06 mã số thuế ở đâu?

Người dùng có thể thực hiện tra cứu trạng thái 03, 05, 06 mã số thuế trên hệ thống công khai thông tin người nộp thuế của cơ quan thuế. Khi tra cứu, cần nhập chính xác mã số thuế và mã Captcha theo yêu cầu của hệ thống, sau đó chọn Tìm kiếm để xem kết quả.

3. Vì sao tra cứu mã số thuế hiển thị thông báo “không có lịch sử công khai các trạng thái 03,05,06”?

Thông báo này cho biết mã số thuế được tra cứu không có lịch sử công khai thuộc một trong ba trạng thái 03, 05 hoặc 06 trên hệ thống. Đây không phải là thông báo mã số thuế không tồn tại. Nếu mã số thuế không tồn tại, hệ thống sẽ hiển thị thông báo riêng là “Mã số thuế không tồn tại”.

4. Trạng thái 06 có hiển thị thông tin người đại diện pháp luật không?

Có. Với mã số thuế có trạng thái công khai 06, hệ thống có thể hiển thị thông tin về Tên người đại diện pháp luật/Chủ hộ kinh doanh, Số giấy tờ và Vai trò. Trường hợp có nhiều người đại diện pháp luật, người dùng có thể chọn Xem chi tiết để xem danh sách gồm số thứ tự, họ tên, số giấy tờ và vai trò của từng người.

5. Có bao nhiêu trạng thái mã số thuế theo Thông tư 90/2026/TT-BTC?

Theo Phụ lục I ban hành kèm Thông tư 90/2026/TT-BTC, danh mục trạng thái mã số thuế gồm 10 trạng thái, được đánh mã từ 00 đến 10, trong đó có các trạng thái 03, 05 và 06. Đây là các trạng thái thuộc diện được cơ quan thuế công khai thông tin đăng ký thuế theo quy định.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục đóng mã số thuế hộ kinh doanh mới nhất 2026

Tra cứu trạng thái 03 05 06 mã số thuế là cách giúp người nộp thuế và các tổ chức, cá nhân có liên quan kiểm tra lịch sử công khai thông tin đăng ký thuế trên hệ thống của cơ quan thuế. Theo quy định mới tại Thông tư 90/2026/TT-BTC, trạng thái 03 là người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế; trạng thái 05 là tạm ngừng hoạt động, kinh doanh; còn trạng thái 06 là không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Cả ba trường hợp này thuộc diện cơ quan thuế thực hiện công khai thông tin đăng ký thuế theo quy định. Do đó, khi cần xác minh tình trạng hoạt động của một mã số thuế, người dùng nên thực hiện tra cứu trên hệ thống chính thức của cơ quan thuế và đối chiếu kết quả với thông tin đăng ký thuế hiện có.

>>> FastCA tháng 9 có gì hot? Nhận ngay ưu đãi giảm 30% + 6 tháng sử dụng khi đăng ký/gia hạn chữ ký số gói bất kỳ cùng rất nhiều phần quà hấp dẫn đang chờ đón. Follow Zalo OA FastCA ngay để được tư vấn sớm nhất nhé!

Chia sẻ

Bài viết liên quan
Bạn chưa tìm được sự hỗ trợ, liên hệ ngay với chúng tôi nhé

Đối tác tin cậy của 300,000+ doanh nghiệp và cá nhân

Support mail

Support@fastca.vn

Hotline

1900 2158

Contact Me on Zalo
DMCA.com Protection Status

Đăng ký tư vấn

Để có cơ hội sở hữu Chữ ký số FastCA cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay

300.000+ cá nhân và doanh nghiệp tin dùng