Trong quá trình chuyển đổi số, nhiều cá nhân và doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa chữ ký điện tử và chữ ký số. Trên thực tế, đây là hai khái niệm có mối quan hệ mật thiết nhưng không hoàn toàn giống nhau. Vậy chữ ký điện tử và chữ ký số khác nhau như thế nào? Khi nào nên sử dụng chữ ký điện tử, khi nào nên sử dụng chữ ký số? Bài viết dưới đây của FastCA sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, điểm giống nhau, điểm khác nhau cũng như cách lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.
Khái quát về chữ ký điện tử và chữ ký số
Trước khi tìm hiểu sự khác nhau giữa chữ ký số và chữ ký điện tử, bạn cần hiểu rõ khái niệm của từng loại chữ ký để tránh nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.
Chữ ký điện tử là gì?
Chữ ký điện tử (Electronic Signature – eSignature) là một dạng thông tin được tạo ra bằng phương tiện điện tử nhằm xác nhận danh tính của người ký và thể hiện sự đồng ý đối với nội dung của thông điệp dữ liệu. Theo quy định của pháp luật, chữ ký điện tử có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như chữ cái, con số, ký hiệu, âm thanh hoặc các dữ liệu điện tử khác được gắn liền hoặc liên kết logic với văn bản điện tử.
Để được xem là chữ ký điện tử an toàn, chữ ký đó phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tính xác thực, tính toàn vẹn và khả năng kiểm soát theo quy định của pháp luật. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng thông tin ký kết không bị thay đổi trái phép và có thể xác định chính xác chủ thể thực hiện giao dịch.
Ngoài ra, chữ ký điện tử còn có thể được xác thực bởi các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử. Đây là cơ sở quan trọng giúp nâng cao độ tin cậy, tăng tính pháp lý và bảo đảm an toàn cho các giao dịch được thực hiện trên môi trường số.

Chữ ký số là gì?
Theo quy định tại khoản 12 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng công nghệ mã hóa sử dụng thuật toán khóa không đối xứng. Hệ thống này bao gồm hai thành phần quan trọng là khóa bí mật và khóa công khai. Trong đó, khóa bí mật được chủ sở hữu sử dụng để thực hiện việc ký số, còn khóa công khai có chức năng xác minh và kiểm tra tính hợp lệ của chữ ký.
Nhờ cơ chế mã hóa hiện đại, chữ ký số giúp xác thực chính xác danh tính người ký, bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu và ngăn chặn việc chối bỏ trách nhiệm sau khi ký kết. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chữ ký số chỉ có vai trò xác thực và bảo vệ tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu, không có chức năng bảo mật hoặc mã hóa nội dung thông tin được truyền tải.

Điểm giống nhau giữa chữ ký số và chữ ký điện tử
Mặc dù có sự khác biệt về công nghệ và phạm vi sử dụng, chữ ký điện từ và chữ ký số vẫn có nhiều điểm tương đồng quan trọng, bao gồm:
- Cả hai đều được sử dụng trong môi trường điện tử nhằm thay thế chữ ký tay truyền thống trên giấy tờ.
- Cả chữ ký số và chữ ký điện tử đều giúp xác định chủ thể ký kết, qua đó hỗ trợ xác thực danh tính người tham gia giao dịch.
- Hai loại chữ ký này đều được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc cam kết của người ký đối với nội dung tài liệu, hợp đồng hoặc giao dịch điện tử.
- Mục tiêu chung của cả hai là thúc đẩy quá trình số hóa, giúp giảm thời gian xử lý hồ sơ, tiết kiệm chi phí in ấn và nâng cao hiệu quả quản lý.
- Cả chữ ký điện tử và chữ ký số đều được pháp luật Việt Nam công nhận khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định hiện hành.

Chữ ký số và chữ ký điện tử khác nhau như thế nào?
Để phân biệt chữ ký số và chữ ký điện tử, hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng tiêu chí dưới đây. Đây cũng là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp ký điện tử phù hợp với nhu cầu thực tế.

Về bản chất
Điểm khác biệt đầu tiên khi phân biệt chữ ký điện tử và chữ ký số nằm ở phạm vi khái niệm. Chữ ký điện tử là thuật ngữ mang tính bao quát, dùng để chỉ mọi phương thức xác nhận danh tính hoặc thể hiện sự đồng ý trên môi trường điện tử. Trong khi đó, chữ ký số chỉ là một dạng cụ thể của chữ ký điện tử được tạo ra bằng công nghệ mã hóa. Nói cách khác, mọi chữ ký số đều là chữ ký điện tử, nhưng không phải mọi chữ ký điện tử đều là chữ ký số.
Về công nghệ
Chữ ký điện tử có thể được tạo lập bằng nhiều công nghệ khác nhau như mã OTP, email xác thực, tài khoản đăng nhập, sinh trắc học hoặc hình ảnh chữ ký cá nhân. Trong khi đó, chữ ký số bắt buộc phải sử dụng công nghệ mã hóa khóa công khai (PKI) kết hợp với chứng thư số để xác thực danh tính người ký. Chính nền tảng công nghệ này giúp chữ ký số có tính bảo mật và độ tin cậy cao hơn.
Về mục đích sử dụng
Mục đích chính của chữ ký điện tử là xác nhận người thực hiện giao dịch và thể hiện sự đồng ý đối với nội dung văn bản điện tử. Trong khi đó, chữ ký số không chỉ xác nhận người ký mà còn giúp bảo vệ tài liệu khỏi nguy cơ bị chỉnh sửa hoặc thay đổi sau khi ký. Vì vậy, chữ ký số thường được sử dụng trong những giao dịch yêu cầu độ tin cậy và tính pháp lý cao.
Về cơ chế xác thực
Đối với chữ ký điện tử, việc xác thực thường được thực hiện thông qua các phương thức như email, mã OTP gửi đến điện thoại hoặc xác nhận trên nền tảng phần mềm. Ngược lại, chữ ký số sử dụng chứng thư số cùng cặp khóa bí mật và khóa công khai để xác minh danh tính người ký. Cơ chế này giúp đảm bảo rằng chỉ chủ sở hữu chứng thư số mới có quyền thực hiện ký số.
Về giá trị pháp lý
Cả chữ ký điện tử và chữ ký số đều được pháp luật công nhận nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định. Tuy nhiên, chữ ký số thường có giá trị chứng minh mạnh mẽ hơn nhờ được xác thực bởi các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số được cấp phép. Đây cũng là lý do chữ ký số được sử dụng phổ biến trong các giao dịch với cơ quan thuế, hải quan, bảo hiểm xã hội và các cơ quan nhà nước khác.
Về mức độ bảo mật
Một trong những điểm nổi bật khi so sánh chữ ký số và chữ ký điện tử là khả năng bảo mật. Chữ ký điện tử có mức độ an toàn phụ thuộc vào công nghệ xác thực được sử dụng. Trong khi đó, chữ ký số được bảo vệ bằng thuật toán mã hóa hiện đại, giúp hạn chế tối đa nguy cơ giả mạo hoặc đánh cắp thông tin. Đây là yếu tố quan trọng đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc chứa dữ liệu nhạy cảm.
Về khả năng chống giả mạo
Do sử dụng nhiều hình thức xác thực khác nhau nên một số loại chữ ký điện tử vẫn có nguy cơ bị sao chép hoặc giả mạo nếu hệ thống bảo mật không đủ mạnh. Ngược lại, chữ ký số được tạo ra từ khóa bí mật duy nhất của người ký nên rất khó bị làm giả. Bất kỳ thay đổi nào trên tài liệu sau khi ký đều có thể bị phát hiện thông qua cơ chế xác thực của hệ thống.
Về yêu cầu chứng thư số
Chữ ký điện tử thông thường không bắt buộc phải sử dụng chứng thư số. Người dùng có thể ký thông qua email, OTP hoặc các phương thức xác thực điện tử khác. Trong khi đó, chữ ký số chỉ có thể hoạt động khi được cấp chứng thư số hợp lệ bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số. Đây là điều kiện bắt buộc để chữ ký số được pháp luật công nhận trong nhiều giao dịch điện tử.
Về chi phí triển khai
Chi phí sử dụng cũng là một trong những điểm khác nhau giữa chữ ký số và chữ ký điện tử. Các giải pháp chữ ký điện tử thường có mức chi phí thấp hơn và dễ triển khai đối với cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ. Ngược lại, chữ ký số đòi hỏi người dùng phải đăng ký chứng thư số và duy trì dịch vụ theo thời hạn sử dụng nên chi phí thường cao hơn. Tuy nhiên, đổi lại doanh nghiệp sẽ nhận được mức độ bảo mật và giá trị pháp lý cao hơn trong quá trình giao dịch.
Bảng so sánh chữ ký số và chữ ký điện tử nhanh – ngắn gọn
Dưới đây là bảng so sánh chữ ký số và chữ ký điện tử đầy đủ để bạn dễ hình dung hơn về 2 loại chữ ký này.
| So sánh | Chữ ký điện tử | Chữ ký số | |
| Điểm giống nhau | Đều được sử dụng trên môi trường điện tử để xác thực người ký, thể hiện sự đồng ý với nội dung tài liệu, hỗ trợ giao dịch trực tuyến và được pháp luật công nhận khi đáp ứng các điều kiện theo quy định. | Đều được sử dụng trên môi trường điện tử để xác thực người ký, thể hiện sự đồng ý với nội dung tài liệu, hỗ trợ giao dịch trực tuyến và được pháp luật công nhận khi đáp ứng các điều kiện theo quy định. | |
| Điểm khác nhau | Tiêu chí | ||
| Bản chất | Khái niệm chung về các hình thức ký trên môi trường điện tử. | Là một dạng của chữ ký điện tử. | |
| Công nghệ | OTP, email, sinh trắc học, hình ảnh chữ ký… | Mã hóa PKI và chứng thư số. | |
| Chứng thư số | Không bắt buộc. | Bắt buộc. | |
| Bảo mật | Trung bình đến cao. | Rất cao. | |
| Chống giả mạo | Phụ thuộc giải pháp sử dụng. | Rất khó giả mạo | |
| Giá trị pháp lý | Được công nhận khi đáp ứng quy định pháp luật. | Có giá trị pháp lý cao, phổ biến trong giao dịch chính thức. | |
| Phạm vi sử dụng | Hợp đồng điện tử, giao dịch trực tuyến, phê duyệt nội bộ. | Thuế điện tử, hóa đơn điện tử, BHXH, hải quan, hợp đồng điện tử. | |
| Chi phí | Thường thấp hơn. | Thường cao hơn. | |
Hướng dẫn lựa chọn chữ ký điện tử và chữ ký số
Việc lựa chọn chữ ký số hay chữ ký điện từ sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng, yêu cầu pháp lý và mức độ bảo mật của từng tổ chức hoặc cá nhân. Dưới đây là những trường hợp bạn nên sử dụng 1 trong 2 loại chữ ký này để có được sự thuận tiện và tối ưu nhất

Khi nào sử dụng chữ ký điện tử?
Chữ ký điện tử phù hợp khi doanh nghiệp hoặc cá nhân cần ký kết hợp đồng, tài liệu nội bộ, văn bản giao dịch thương mại hoặc xác nhận các thủ tục trực tuyến không yêu cầu chứng thư số bắt buộc.
Đây là lựa chọn tối ưu cho các tổ chức muốn đẩy nhanh quy trình ký duyệt, giảm thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao trải nghiệm làm việc từ xa. Ngoài ra, chi phí triển khai chữ ký điện tử thường thấp hơn nên phù hợp với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Khi nào sử dụng chữ ký số?
Chữ ký số là lựa chọn phù hợp khi thực hiện các giao dịch yêu cầu mức độ bảo mật và tính pháp lý cao. Các trường hợp phổ biến bao gồm kê khai thuế điện tử, nộp bảo hiểm xã hội, khai hải quan, phát hành hóa đơn điện tử, ký hợp đồng điện tử quan trọng hoặc giao dịch với cơ quan quản lý nhà nước.
Nếu doanh nghiệp thường xuyên thực hiện các thủ tục hành chính điện tử, việc sử dụng chữ ký số là gần như bắt buộc để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu.
>>> Tìm hiểu rõ sự khác biệt giữa chữ ký điện tử và chữ ký số sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế. Nếu doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh đang cần một giải pháp chữ ký số đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý, bảo mật cao và dễ triển khai, hãy sử dụng FastCA ngay hôm nay để đảm bảo được các tiêu chí về chất lượng và giá cả. Hiện, FastCA đang nhiều chương trình ưu đãi dành cho khách hàng mới, liên hệ ngay đến Zalo OA của chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất.
Chữ ký điện tử và chữ ký số đều là công cụ quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp. Tuy nhiên, giữa hai loại chữ ký này vẫn tồn tại nhiều điểm khác biệt về công nghệ, phạm vi sử dụng, mức độ bảo mật và giá trị pháp lý. Hiểu rõ sự khác nhau giữa chữ ký số và chữ ký điện tử sẽ giúp cá nhân, tổ chức lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế, đồng thời đảm bảo hiệu quả và an toàn trong các giao dịch điện tử.

