Chữ ký điện tử và chữ ký số trong hợp đồng – So sánh sự khác biệt, nên sử dụng loại nào

Mục lục

Chữ ký điện tử và chữ ký số đều được sử dụng trong giao dịch điện tử nhưng không phải là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau. Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử, có cơ chế xác thực dựa trên thuật toán khóa không đối xứng. Vậy hai hình thức này khác nhau về cách thức hoạt động, giá trị pháp lý và khả năng ứng dụng trong hợp đồng như thế nào? Bài viết dưới đây của FastCA sẽ giúp bạn phân biệt và lựa chọn phương thức ký phù hợp với nhu cầu thực tế.

Chữ ký điện tử và chữ ký số trong hợp đồng - So sánh sự khác biệt, nên sử dụng loại nào

Chữ ký điện tử và chữ ký số trong hợp đồng – So sánh sự khác biệt, nên sử dụng loại nào

Chữ ký điện tử và chữ ký số khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt cốt lõi là chữ ký điện tử có phạm vi khái niệm rộng hơn, trong khi chữ ký số sử dụng cơ chế mật mã với khóa bí mật và khóa công khai. Để phân biệt chữ ký điện tử và chữ ký số, doanh nghiệp cần xem xét bản chất, phương thức xác thực, khả năng kiểm tra dữ liệu và điều kiện pháp lý của từng hình thức. Theo khoản 11 và khoản 12 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15, chữ ký điện tử là dữ liệu điện tử gắn liền hoặc kết hợp logic với thông điệp dữ liệu để xác nhận chủ thể ký và sự chấp thuận của họ. Chữ ký số là chữ ký điện tử sử dụng thuật toán khóa không đối xứng, trong đó khóa bí mật dùng để ký và khóa công khai dùng để kiểm tra chữ ký số. 

Bảng dưới đây giúp bạn so sánh chữ ký điện tử và chữ ký số qua những tiêu chí quan trọng.

Tiêu chí Chữ ký điện tử Chữ ký số
Bản chất Khái niệm bao quát các hình thức chữ ký điện tử Một loại chữ ký điện tử
Cơ chế hoạt động Phụ thuộc vào phương thức và hệ thống triển khai Sử dụng thuật toán khóa không đối xứng
Xác thực Phụ thuộc vào loại chữ ký và cơ chế xác minh Kiểm tra chữ ký bằng khóa công khai và dữ liệu liên quan
Tính toàn vẹn Phụ thuộc vào giải pháp kỹ thuật Có thể phát hiện thay đổi dữ liệu thông qua việc kiểm tra chữ ký
Giá trị pháp lý Phụ thuộc loại chữ ký, điều kiện áp dụng và quy định liên quan Được xác định theo điều kiện pháp luật áp dụng cho chữ ký số
Ứng dụng Nhiều loại giao dịch điện tử, tùy điều kiện pháp lý Hợp đồng, hồ sơ và giao dịch cần hoặc yêu cầu chữ ký số

Căn cứ: Điều 3, Điều 22 và Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023.

Chữ ký số có phải chữ ký điện tử không?

Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử theo định nghĩa tại khoản 12 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử 2023. Tuy nhiên, chữ ký số có cơ chế kỹ thuật riêng, sử dụng cặp khóa mật mã để tạo và kiểm tra chữ ký. Khi ký số, hệ thống sử dụng khóa bí mật để tạo chữ ký gắn với thông điệp dữ liệu. Khóa công khai được dùng để kiểm tra chữ ký và hỗ trợ phát hiện việc thay đổi nội dung sau khi ký. Cơ chế này giúp tăng khả năng xác thực và bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu. Vì vậy, khi tìm hiểu chữ ký điện tử và chữ ký số, cần hiểu rằng chữ ký số thuộc nhóm chữ ký điện tử nhưng có đặc điểm kỹ thuật và điều kiện sử dụng riêng.

Chữ ký điện tử có phải lúc nào cũng là chữ ký số không?

Không. Chữ ký điện tử có phạm vi rộng hơn chữ ký số. Một chữ ký điện tử có thể được tạo lập bằng phương thức khác, miễn đáp ứng định nghĩa và điều kiện pháp luật áp dụng; không phải mọi phương thức xác nhận trên môi trường số đều tự động cấu thành chữ ký điện tử. Ví dụ, một hệ thống có thể cho phép người dùng ký điện tử thông qua quy trình xác thực và xác nhận nội dung hợp đồng. Trong khi đó, chữ ký số phải đáp ứng cơ chế mật mã và các yêu cầu pháp luật tương ứng. Cũng cần phân biệt chữ ký điện tử với những thao tác như nhập mã OTP, nhấn nút đồng ý hoặc gửi email xác nhận. Các thao tác này có thể là bằng chứng về sự chấp thuận, nhưng không mặc nhiên được xem là chữ ký điện tử hoặc chữ ký số trong mọi trường hợp. 

Sự khác biệt giữa chữ ký số và chữ ký điện tử

Sự khác biệt giữa chữ ký số và chữ ký điện tử

Chữ ký điện tử và chữ ký số có giá trị pháp lý như thế nào?

Khi sử dụng chữ ký điện tử trong hợp đồng, doanh nghiệp cần phân biệt hai vấn đề: pháp luật có công nhận chữ ký hay không và chữ ký đó có đáp ứng yêu cầu cụ thể của giao dịch hay không. Đây là cơ sở để đánh giá giá trị pháp lý của chữ ký điện tử và chữ ký số theo quy định hiện hành.

Giá trị pháp lý của chữ ký điện tử

Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định chữ ký điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng điện tử. Tuy nhiên, nguyên tắc công nhận này không có nghĩa mọi phương thức ký điện tử đều mặc nhiên đáp ứng tất cả yêu cầu về chữ ký trong mọi giao dịch. Theo khoản 2 Điều 23, chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân đó trong văn bản giấy. Vì vậy, khi đánh giá giá trị pháp lý của chữ ký điện tử, cần xác định loại chữ ký, điều kiện bảo đảm an toàn và yêu cầu pháp luật liên quan. 

Chữ ký điện tử và chữ ký số có giá trị pháp lý như thế nào?

Chữ ký điện tử và chữ ký số có giá trị pháp lý như thế nào?

Giá trị pháp lý của chữ ký số

Chữ ký số được pháp luật công nhận khi đáp ứng các yêu cầu tương ứng theo Luật Giao dịch điện tử 2023. Điều 22 quy định về các yêu cầu đối với chữ ký điện tử, trong đó có chữ ký số; Điều 23 quy định giá trị pháp lý của chữ ký điện tử. Theo đó, chữ ký số đáp ứng điều kiện luật định có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân trong văn bản giấy. Trường hợp pháp luật yêu cầu văn bản phải được cơ quan, tổ chức xác nhận, khoản 3 Điều 23 quy định yêu cầu này được xem là đáp ứng đối với thông điệp dữ liệu khi được ký bằng chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số của cơ quan, tổ chức đó. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá trị pháp lý của chữ ký số không đồng nghĩa toàn bộ hợp đồng đương nhiên có hiệu lực. Hợp đồng vẫn phải đáp ứng các điều kiện liên quan đến chủ thể, thẩm quyền đại diện, sự tự nguyện, nội dung và hình thức giao dịch theo quy định pháp luật.

Nên dùng chữ ký điện tử hay chữ ký số khi ký hợp đồng?

Việc lựa chọn hình thức ký cần dựa trên loại hợp đồng, quy định chuyên ngành, yêu cầu xác thực và mức độ rủi ro của giao dịch. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chữ ký điện tử và chữ ký số sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức phù hợp thay vì chỉ dựa vào sự tiện lợi khi thao tác.

Trường hợp có thể sử dụng chữ ký điện tử khác

Với những giao dịch mà pháp luật không yêu cầu một loại chữ ký cụ thể, các bên có thể xem xét phương thức ký điện tử phù hợp với nhu cầu và thỏa thuận. Điều quan trọng là hệ thống phải hỗ trợ xác định người thực hiện, ghi nhận sự chấp thuận và lưu lại bằng chứng giao dịch đáng tin cậy.

Chẳng hạn, nền tảng ký hợp đồng có thể cung cấp quy trình xác nhận điện tử, lưu thời điểm ký, thông tin người ký và phiên bản hợp đồng được chấp thuận. Những dữ liệu này hỗ trợ doanh nghiệp quản lý hồ sơ và chứng minh quá trình giao kết khi cần thiết. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương thức ký phải phù hợp với loại hợp đồng và không được thay thế yêu cầu bắt buộc của pháp luật bằng một thao tác xác nhận đơn giản.

Nên dùng chữ ký điện tử hay chữ ký số khi ký hợp đồng?

Nên dùng chữ ký điện tử hay chữ ký số khi ký hợp đồng?

Trường hợp nên hoặc phải sử dụng chữ ký số

Chữ ký số là lựa chọn đáng cân nhắc khi giao dịch cần tăng cường xác thực chủ thể, kiểm tra tính toàn vẹn của tài liệu hoặc đáp ứng yêu cầu pháp luật. Trong một số thủ tục, hồ sơ và giao dịch chuyên ngành, chữ ký số có thể được yêu cầu theo quy định cụ thể. Doanh nghiệp cũng có thể chủ động lựa chọn chữ ký số cho những hợp đồng có giá trị lớn, hợp đồng với đối tác ở xa hoặc hồ sơ cần kiểm tra chữ ký sau khi hoàn tất. Cơ chế ký số giúp việc kiểm tra chữ ký và phát hiện thay đổi dữ liệu thuận tiện hơn khi có công cụ xác minh phù hợp. Dù vậy, không nên mặc định mọi hợp đồng điện tử đều bắt buộc sử dụng chữ ký số. Trước khi triển khai, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định áp dụng và thỏa thuận giữa các bên.

Lưu ý khi lựa chọn hình thức ký hợp đồng điện tử

Để sử dụng chữ ký điện tử và chữ ký số hiệu quả, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:

  • Xác minh người ký: Đảm bảo người ký đúng chủ thể và có thẩm quyền giao kết hợp đồng.
  • Kiểm tra yêu cầu pháp lý: Xác định loại chữ ký hoặc hình thức xác nhận mà giao dịch cần đáp ứng.
  • Bảo đảm tính toàn vẹn: Sử dụng phương thức giúp phát hiện thay đổi nội dung sau khi ký.
  • Lưu trữ bằng chứng: Giữ bản hợp đồng hoàn chỉnh, dữ liệu xác thực, thời điểm ký và lịch sử giao dịch.
  • Kiểm tra chữ ký số: Khi cần, xác minh chữ ký, chứng thư chữ ký số và tình trạng hiệu lực theo quy định, công cụ kiểm tra phù hợp.

Không nên mặc định ảnh chữ ký chèn vào PDF, mã OTP hoặc thao tác nhấn nút đồng ý có thể thay thế chữ ký số trong mọi giao dịch. Việc lựa chọn phải dựa trên điều kiện pháp luật và khả năng chứng minh giao dịch.

Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi sử dụng chữ ký điện tử và chữ ký số?

Bên cạnh việc chọn phương thức ký, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình quản lý để hạn chế rủi ro trong suốt vòng đời hợp đồng. Những biện pháp dưới đây giúp việc sử dụng chữ ký điện tử và chữ ký số an toàn, minh bạch và dễ kiểm tra hơn.

  • Quản lý quyền ký: Phân quyền người ký, người phê duyệt và người quản lý hồ sơ theo trách nhiệm cụ thể.
  • Bảo vệ dữ liệu tạo chữ ký: Không chia sẻ khóa bí mật, mã xác thực hoặc thiết bị ký cho người không có thẩm quyền.
  • Kiểm tra chứng thư chữ ký số: Theo dõi thời hạn, tình trạng hiệu lực và khả năng xác minh chữ ký khi cần.
  • Lưu trữ hồ sơ đầy đủ: Bảo quản hợp đồng đã ký cùng dữ liệu chứng minh quá trình giao kết.
  • Chọn nền tảng phù hợp: Ưu tiên giải pháp hỗ trợ gửi ký, theo dõi trạng thái, kiểm tra thông tin và lưu vết giao dịch.

Doanh nghiệp có thể tìm hiểu giải pháp hợp đồng điện tử tích hợp các phương thức ký phù hợp để giảm thao tác thủ công, rút ngắn thời gian luân chuyển và quản lý hồ sơ tập trung.

>>> Tối ưu quy trình ký kết, đơn giản hóa giao dịch điện tử cùng chữ ký số FastCA. Liên hệ ngay Zalo OA FastCA để được tư vấn giải pháp phù hợp và cập nhật những chương trình ưu đãi mới nhất dành cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp!

Câu hỏi thường gặp về chữ ký điện tử và chữ ký số (FAQ)

Dưới đây là những câu hỏi phổ biến giúp làm rõ thêm cách phân biệt chữ ký điện tử và chữ ký số, giá trị pháp lý và phạm vi sử dụng trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp về chữ ký điện tử và chữ ký số (FAQ)

Câu hỏi thường gặp về chữ ký điện tử và chữ ký số (FAQ)

Chữ ký điện tử và chữ ký số khác nhau điểm nào quan trọng nhất?

Khác biệt quan trọng nhất nằm ở phạm vi khái niệm và cơ chế kỹ thuật. Chữ ký điện tử là khái niệm bao quát, còn chữ ký số là một loại chữ ký điện tử sử dụng thuật toán khóa không đối xứng để tạo và kiểm tra chữ ký.

Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý như chữ ký tay không?

Không phải mọi loại chữ ký điện tử đều mặc nhiên có giá trị tương đương chữ ký tay. Theo khoản 2 Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân trong văn bản giấy khi đáp ứng quy định áp dụng.

Chữ ký số có bắt buộc khi ký hợp đồng điện tử không?

Không phải mọi hợp đồng điện tử đều bắt buộc dùng chữ ký số. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định chuyên ngành, hình thức giao dịch và thỏa thuận giữa các bên để xác định phương thức ký phù hợp.

Chèn ảnh chữ ký vào file PDF có được xem là chữ ký số không?

Không. Ảnh chữ ký chèn vào PDF không tự thân sử dụng cơ chế mật mã của chữ ký số. Giá trị pháp lý của tài liệu cần được đánh giá dựa trên phương thức giao kết, bằng chứng chấp thuận và yêu cầu pháp luật áp dụng.

Doanh nghiệp có thể dùng một chữ ký số để ký nhiều loại hợp đồng không?

Có thể, nếu chứng thư chữ ký số, chủ thể ký, thẩm quyền đại diện và phạm vi sử dụng đáp ứng yêu cầu của từng giao dịch. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy định chuyên ngành và không sử dụng chữ ký số của cá nhân hoặc tổ chức khác khi không có căn cứ hợp pháp.

>>> Xem thêm: Hợp đồng điện tử có cần chữ ký số không? Những quy định mới nhất 2026

Chữ ký điện tử và chữ ký số có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất: chữ ký số là một loại chữ ký điện tử sử dụng công nghệ mật mã để tạo và kiểm tra chữ ký. Khi lựa chọn phương thức ký hợp đồng, doanh nghiệp cần căn cứ vào quy định pháp luật, loại giao dịch, yêu cầu xác thực và mức độ rủi ro. Sử dụng giải pháp phù hợp cùng quy trình lưu trữ rõ ràng sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý hợp đồng và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số an toàn.

Chia sẻ

Bài viết liên quan
Bạn chưa tìm được sự hỗ trợ, liên hệ ngay với chúng tôi nhé

Đối tác tin cậy của 300,000+ doanh nghiệp và cá nhân

Support mail

Support@fastca.vn

Hotline

1900 2158

Contact Me on Zalo
DMCA.com Protection Status

Đăng ký tư vấn

Để có cơ hội sở hữu Chữ ký số FastCA cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay

300.000+ cá nhân và doanh nghiệp tin dùng