Quy chế chứng thực chữ ký số FastCA được ban hành nhằm hướng dẫn các quy trình, thủ tục cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số. Khách hàng có thể tải ngay “Quy chế chứng thực chữ ký số của FastCA” TẠI ĐÂY.
Mã MD5: f12c6717e52c0e8e1e233bcdd077ccdc.

Quy chế chứng thực FastCA là tài liệu quy định về hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, trong đó nêu rõ quy trình cấp, sử dụng, gia hạn, thay đổi, tạm dừng và thu hồi chứng thư số. Bên cạnh đó, tài liệu còn xác định trách nhiệm của FastCA, cơ quan đăng ký (RA), thuê bao và các bên liên quan trong việc quản lý, bảo vệ thông tin và bảo đảm an toàn hệ thống. Vậy Quy chế chứng thực FastCA gồm những nội dung nào? Hồ sơ cấp chứng thư số cần đáp ứng những yêu cầu gì và người dùng cần lưu ý ra sao khi gia hạn hoặc thu hồi chứng thư số? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu các quy định quan trọng trong tài liệu.
1. Quy chế chứng thực FastCA là gì?
1.1. Tổng quan về Quy chế chứng thực FastCA
Quy chế chứng thực dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng FastCA, viết tắt là CPS (Certificate Practice Statement), do Công ty Cổ phần Chữ ký số FastCA xây dựng và cập nhật. Tài liệu mô tả các quy trình nghiệp vụ, trách nhiệm của những bên tham gia, yêu cầu pháp lý và đặc điểm hạ tầng kỹ thuật phục vụ hoạt động chứng thực chữ ký số.
Theo tài liệu gốc, phiên bản được sử dụng trong bài viết là phiên bản 2.5, ban hành tại Hà Nội vào tháng 08/2025. Quy chế áp dụng đối với các bên thuộc phạm vi quản lý của FastCA, bao gồm cơ quan đăng ký RA và thuê bao sử dụng dịch vụ.
1.2. Các thành phần trong hệ thống dịch vụ chứng thực chữ ký số
Quy chế đề cập đến các thành phần và thuật ngữ quan trọng trong hệ thống chứng thực chữ ký số, bao gồm:
- CA (Certification Authority): Tổ chức chứng thực, thực hiện việc cấp phát chứng thư số.
- RA (Registration Authority): Cơ quan đăng ký, tham gia tiếp nhận và xác minh thông tin đăng ký chứng thư số.
- CPS (Certificate Practice Statement): Quy chế chứng thực, mô tả các quy trình và yêu cầu trong hoạt động chứng thực.
- CRL (Certificate Revocation List): Danh sách chứng thư số bị thu hồi.
- OCSP (Online Certificate Status Protocol): Giao thức kiểm tra trạng thái chứng thư số trực tuyến.
- PKI (Public Key Infrastructure): Hạ tầng khóa công khai.
- HSM (Hardware Security Module): Thiết bị phần cứng chuyên dụng hỗ trợ tạo, lưu trữ và bảo vệ khóa mật mã.
Các thành phần này phối hợp để hỗ trợ quá trình đăng ký, xác minh, cấp phát và kiểm tra trạng thái chứng thư số theo quy trình được quy định.
1.3. Mục đích sử dụng chứng thư số
Theo Quy chế chứng thực FastCA, thuê bao được sử dụng chứng thư số phù hợp với mục đích được quy định trong trường Key Usage, đồng thời phải tuân thủ pháp luật, chính sách chứng thư số liên quan, quy chế của FastCA và thỏa thuận với nhà cung cấp.
Chứng thư số không được sử dụng sai mục đích, phục vụ hoạt động vi phạm pháp luật hoặc sử dụng làm chứng thư số của một CA khác. Tài liệu cũng nêu các giới hạn đối với việc sử dụng chứng thư số trong những lĩnh vực như quân sự, an ninh quốc gia và hệ thống điều khiển vũ khí.
Do đó, người dùng cần kiểm tra mục đích sử dụng được xác định trong chứng thư số trước khi thực hiện giao dịch hoặc ký tài liệu điện tử.
1.4. Phạm vi và hiệu lực của Quy chế chứng thực
Quy chế mô tả quyền, nghĩa vụ của các bên liên quan, vấn đề pháp lý và đặc điểm kỹ thuật của hệ thống FastCA. Tài liệu áp dụng cho các bên thuộc phạm vi quản lý của nhà cung cấp, bao gồm RA và thuê bao. FastCA chịu trách nhiệm xây dựng, cập nhật và công bố quy chế trên website. Theo tài liệu, phiên bản được cập nhật có tính ràng buộc đối với các thuê bao và những bên dựa vào chứng thư số đã được ban hành theo phiên bản trước.
2. Quy định về lưu trữ và công bố thông tin chứng thư số
2.1. Trách nhiệm lưu trữ thông tin của FastCA
Quy chế quy định FastCA có trách nhiệm lưu trữ thông tin thuê bao một cách đầy đủ, chính xác, cập nhật, bảo mật và an toàn. Thông tin chỉ được sử dụng cho các mục đích liên quan đến chứng thư số theo quy định.
Một số yêu cầu đáng chú ý gồm:
- Lưu trữ thông tin thuê bao trong suốt thời gian chứng thư số có hiệu lực và ít nhất 05 năm kể từ khi chứng thư số hết hiệu lực.
- Lưu trữ đầy đủ, chính xác và cập nhật danh sách chứng thư số đang có hiệu lực, đang tạm dừng hoặc đã hết hiệu lực.
- Lưu trữ thông tin liên quan đến việc tạm đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép cùng cơ sở dữ liệu thuê bao, chứng thư số trong thời gian ít nhất 05 năm kể từ khi giấy phép bị tạm đình chỉ hoặc thu hồi.
Đây là những yêu cầu nhằm hỗ trợ việc quản lý chứng thư số, tra cứu thông tin và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình cung cấp dịch vụ.
2.2. Các kênh công bố và tra cứu thông tin
Theo tài liệu, FastCA cung cấp các địa chỉ để người dùng tra cứu thông tin và kiểm tra trạng thái chứng thư số:
- Quy chế chứng thực: https://fastca.vn/ho-tro/quy-che-chung-thuc-chu-ky-so/
- Chứng thư số thuê bao: https://cts.fastca.vn/
- Danh sách chứng thư số bị thu hồi (CRL): http://crl.fastca.vn/fastca.crl
- Dịch vụ kiểm tra trạng thái trực tuyến (OCSP): http://ocsp.fastca.vn/
- Chính sách bảo mật thông tin thuê bao: https://fastca.vn/ho-tro/chinh-sach-bao-mat/
Người dùng có thể tham khảo các địa chỉ trên để tiếp cận quy chế, tra cứu chứng thư số hoặc kiểm tra thông tin trạng thái theo chức năng tương ứng.
2.3. Thời gian và tần suất công bố thông tin
Quy chế nêu FastCA có trách nhiệm duy trì việc công bố các thông tin thuộc phạm vi quy định 24 giờ/ngày, 7 ngày/tuần và cập nhật trong vòng 24 giờ khi có thay đổi.
Đối với chứng thư số, tài liệu quy định FastCA công bố chứng thư đã cấp sau khi thuê bao xác nhận thông tin trên chứng thư là chính xác. Thời hạn công bố là chậm nhất 24 giờ sau khi nhận được xác nhận của thuê bao, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
2.4. Kiểm soát quyền truy cập thông tin
Bên cạnh việc công bố thông tin phục vụ tra cứu, FastCA có trách nhiệm bảo vệ các dữ liệu thuộc phạm vi bí mật theo quy chế. Thông tin hồ sơ đăng ký, biên bản giao dịch, nhật ký và báo cáo kiểm tra, kế hoạch ứng phó sự cố cùng một số thông tin vận hành hệ thống được xác định là thông tin cần bảo vệ.
Đối với thông tin cá nhân, tài liệu nêu FastCA không tiết lộ thông tin thuê bao cho bên thứ ba, trừ trường hợp có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định pháp luật hoặc các trường hợp được quy chế cho phép.
3. Điều kiện và hồ sơ đăng ký cấp chứng thư số FastCA
3.1. Đối tượng được đề nghị cấp chứng thư số
Theo mục 4.1.1 của Quy chế chứng thực, đối tượng có thể đề nghị cấp chứng thư số bao gồm:
- Cá nhân đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật và quy chế, có nhu cầu sử dụng chứng thư số.
- Đại diện theo pháp luật của tổ chức, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện theo quy định và có nhu cầu sử dụng chứng thư số.
Việc cấp chứng thư số được thực hiện trên cơ sở yêu cầu đăng ký, hồ sơ và quá trình xác minh thông tin theo quy trình của FastCA.
3.2. Hồ sơ cấp chứng thư số cho cá nhân
Theo mục 4.1.2, hồ sơ đề nghị cấp chứng thư số cho cá nhân gồm:
- Đơn đề nghị cấp chứng thư số theo mẫu của FastCA.
- Giấy tờ xác thực danh tính: thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước, giấy chứng nhận căn cước, hộ chiếu hoặc sử dụng tài khoản định danh điện tử mức độ 2.
Người đăng ký cần kê khai thông tin đầy đủ, chính xác và thực hiện các thủ tục theo hướng dẫn của FastCA hoặc RA.
3.3. Hồ sơ cấp chứng thư số cho tổ chức, doanh nghiệp
Đối với tổ chức, doanh nghiệp, hồ sơ theo tài liệu gồm:
- Đơn đề nghị cấp chứng thư số theo mẫu của FastCA.
- Quyết định thành lập; quyết định quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đầu tư.
- Giấy tờ xác thực danh tính của người đại diện theo pháp luật, gồm thẻ căn cước công dân, thẻ căn cước, giấy chứng nhận căn cước hoặc hộ chiếu; hoặc sử dụng tài khoản định danh điện tử của tổ chức.
Tài liệu cũng nêu người đăng ký có thể lựa chọn nộp bản sao từ sổ gốc, bản sao có chứng thực, bản sao kèm bản chính để đối chiếu hoặc cung cấp dữ liệu điện tử theo quy định.
3.4. Quy trình xác minh và phê duyệt yêu cầu cấp chứng thư số
FastCA hoặc RA thực hiện nhận dạng và xác minh thông tin của người đăng ký. Với cá nhân, việc xác minh tập trung vào giấy tờ định danh; với tổ chức, doanh nghiệp, quá trình xác minh bao gồm thông tin về sự tồn tại của tổ chức và việc ủy quyền khi chứng thư số có tên cá nhân đại diện. Yêu cầu cấp chứng thư số có thể bị từ chối nếu thông tin không xác minh được, hồ sơ không đầy đủ, người đăng ký không phản hồi trong thời gian quy định hoặc phí dịch vụ chưa được thanh toán.
Theo tài liệu, thời gian xử lý yêu cầu cấp chứng thư số được quy định trong thỏa thuận giữa thuê bao và FastCA. Sau khi hồ sơ được phê duyệt, FastCA gửi mã bảo mật qua email để thực hiện tạo chứng thư số. Thuê bao cần xác nhận thông tin trên chứng thư số là chính xác và ký biên bản bàn giao, nghiệm thu. Chứng thư số có hiệu lực có thể được tải tại https://cts.fastca.vn/.
4. Quy định về sử dụng, gia hạn và thay đổi chứng thư số
4.1. Quy định sử dụng chứng thư số và khóa bí mật
Thuê bao chỉ được sử dụng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai trong chứng thư số sau khi chấp nhận chứng thư và thỏa thuận thuê bao. Việc sử dụng phải đúng mục đích được quy định trong trường Key Usage. Thuê bao có trách nhiệm bảo vệ khóa bí mật khỏi truy cập trái phép và không sử dụng khóa bí mật khi chứng thư số đã hết hạn hoặc bị thu hồi. Theo mục 6.1.2 và 6.2.3, FastCA không lưu trữ khóa bí mật của thuê bao. Khóa bí mật được thuê bao bảo quản trên thiết bị tương ứng, chẳng hạn USB Token hoặc Smart Card theo mô tả trong tài liệu.
4.2. Thời điểm và điều kiện gia hạn chứng thư số
Mục 4.6 của Quy chế chứng thực quy định gia hạn là việc cấp chứng thư số mới khi chứng thư cũ đã hết hoặc sắp hết thời hạn sử dụng. Thuê bao có thể lựa chọn gia hạn giữ nguyên cặp khóa hoặc thay đổi cặp khóa mới. Theo tài liệu, thuê bao có quyền yêu cầu gia hạn ít nhất 30 ngày trước ngày hết hạn của chứng thư số. Khi tiếp nhận yêu cầu, FastCA có trách nhiệm hoàn thành thủ tục gia hạn trước khi chứng thư hết hiệu lực.
Nếu thông tin xác minh chính xác, yêu cầu được xử lý; nếu thông tin sai lệch, yêu cầu có thể bị từ chối.
Lưu ý: Tài liệu có cách diễn đạt khác nhau về việc làm mới chứng thư sau khi hết hạn: mục 4.6.1 cho phép thực hiện gia hạn sau khi hết hạn nhưng yêu cầu làm lại các bước như đăng ký mới, trong khi mục 3.3.1 nêu yêu cầu làm mới sau khi hết hạn không được chấp nhận và thuê bao phải đăng ký mới. Vì vậy, người dùng nên liên hệ FastCA để xác nhận quy trình áp dụng cho trường hợp cụ thể, thay vì mặc định rằng chứng thư hết hạn vẫn được gia hạn theo thủ tục thông thường.
4.3. Đối tượng có quyền yêu cầu gia hạn hoặc đổi khóa
Theo mục 4.6.2 và 4.7.2, chỉ thuê bao cá nhân hoặc đại diện theo pháp luật của tổ chức đối với thuê bao tổ chức mới được yêu cầu gia hạn hoặc đổi khóa. Việc đổi khóa là quá trình tạo cặp khóa mới thay thế cặp khóa cũ, trong khi thông tin thuê bao trên chứng thư số được giữ nguyên nếu không có thay đổi liên quan.
4.4. Quy định thay đổi thông tin chứng thư số
Khi thông tin trên chứng thư số cần thay đổi, thuê bao cá nhân hoặc đại diện theo pháp luật của tổ chức có thể yêu cầu điều chỉnh theo quy trình xác minh của FastCA/RA. Thông tin được kiểm tra trước khi chứng thư số mới được cấp. Sau khi hoàn tất thủ tục, chứng thư số mới được công bố để có thể tra cứu theo quy định trong tài liệu.
5. Các trường hợp tạm dừng, thu hồi và chấm dứt dịch vụ chứng thư số
5.1. Những trường hợp được phép tạm dừng hoặc thu hồi chứng thư số
Quy chế phân biệt giữa tạm dừng và thu hồi chứng thư số. Chứng thư số có thể bị tạm dừng khi thuê bao có yêu cầu bằng văn bản đã được xác minh; khi FastCA có căn cứ xác định chứng thư được cấp không tuân thủ quy định được viện dẫn trong tài liệu hoặc có sai sót ảnh hưởng đến quyền lợi của thuê bao, người nhận; khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; hoặc theo điều kiện đã quy định trong hợp đồng.
Các trường hợp thu hồi bao gồm:
- Thuê bao yêu cầu thu hồi bằng văn bản và yêu cầu được xác minh.
- Thuê bao cá nhân chết hoặc mất tích theo tuyên bố của tòa án; thuê bao tổ chức giải thể hoặc phá sản theo quy định pháp luật.
- Có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Phát sinh trường hợp thu hồi theo điều kiện trong hợp đồng giữa thuê bao và FastCA.
Tài liệu cũng đề cập đến những tình huống liên quan đến nguy cơ lộ khóa bí mật, thông tin đăng ký sai hoặc thay đổi, vi phạm thỏa thuận và các trường hợp khác có thể dẫn đến yêu cầu thu hồi.
5.2. Đối tượng có quyền yêu cầu tạm dừng, thu hồi chứng thư số
Theo mục 4.9.1, các đối tượng có thể yêu cầu tạm dừng gồm thuê bao, FastCA, cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan công an hoặc Bộ Thông tin và Truyền thông. Đối với việc thu hồi, thuê bao cá nhân có thể yêu cầu thu hồi chứng thư số của mình; với chứng thư số tổ chức, đại diện theo pháp luật của tổ chức có quyền yêu cầu. FastCA và cơ quan chức năng có thẩm quyền cũng có thể yêu cầu hoặc thực hiện thu hồi theo các trường hợp được quy định.
5.3. Quy trình tạm dừng, thu hồi và thông báo trạng thái chứng thư số
Khi nhận được yêu cầu thu hồi, FastCA kiểm tra và xác minh quyền yêu cầu, bao gồm việc đối chiếu thông tin thuê bao và quyền sở hữu chứng thư số cần thu hồi. Việc xác minh có thể thực hiện qua điện thoại, email, thư tín hoặc phương tiện liên lạc phù hợp với tình huống.
Khi có căn cứ thu hồi, FastCA thực hiện thu hồi, thông báo cho thuê bao và công bố trạng thái trên cơ sở dữ liệu chứng thư số. Các chứng thư số bị thu hồi được công bố trong CRL khi FastCA tạo danh sách ở lần tiếp theo sau khi chứng thư bị thu hồi, theo mô tả tại mục 4.9.4. Nếu thuê bao phát hiện hoặc nghi ngờ khóa bí mật bị mất, lộ, tài liệu yêu cầu thuê bao gửi đề nghị thu hồi ngay lập tức.
5.4. Kiểm tra trạng thái chứng thư số
Theo mục 4.10, trạng thái chứng thư số có thể được kiểm tra thông qua CRL trên website và dịch vụ OCSP. Đây là những phương thức giúp người dùng hoặc bên nhận kiểm tra thông tin về trạng thái thu hồi của chứng thư số. Tài liệu quy định dịch vụ trạng thái chứng thư số được duy trì 24/7; khi có vấn đề về dịch vụ, FastCA sẽ thông báo kế hoạch xử lý trên website. Mục 4.10.3 cũng nêu OCSP là dịch vụ tùy chọn, miễn phí.
5.5. Chấm dứt dịch vụ của thuê bao
Theo mục 4.11, việc kết thúc thuê bao có hiệu lực khi chứng thư số hết hạn mà không được gia hạn hoặc khi chứng thư số bị thu hồi mà không có yêu cầu cấp chứng thư số mới. Thủ tục chấm dứt dịch vụ được thực hiện theo hợp đồng giữa thuê bao và FastCA.
6. Quy định về bảo mật và an toàn hệ thống FastCA
6.1. Kiểm soát an toàn, an ninh vật lý và nhân sự
Quy chế quy định việc kiểm soát truy cập vật lý vào hệ thống FastCA thông qua các lớp bảo vệ tại trung tâm dữ liệu, xác thực bằng thẻ từ, khóa tủ thiết bị và tài khoản truy cập hệ thống. Tài liệu cũng đề cập đến các biện pháp bảo đảm nguồn điện, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và phòng ngừa thảm họa. Về nhân sự, quy chế nêu các yêu cầu liên quan đến chuyên môn, kiểm tra lý lịch, đào tạo, phân chia trách nhiệm và kiểm soát quyền truy cập.
6.2. Quản lý và bảo vệ khóa bí mật
Theo mục 6.1 và 6.2, khóa bí mật của FastCA được tạo và bảo vệ trên thiết bị HSM chuyên dụng. Tài liệu nêu thiết bị HSM của FastCA đáp ứng chuẩn FIPS 140-2 Level 3. Đối với thuê bao, FastCA không lưu trữ khóa bí mật. Thuê bao có trách nhiệm bảo quản khóa trên thiết bị của mình; tài liệu cũng nêu FastCA hiện không thực hiện lưu trữ hoặc cung cấp dịch vụ phục hồi khóa bí mật của thuê bao.
6.3. Kiểm soát hệ thống và ghi nhật ký
Quy chế có các yêu cầu về quy trình kiểm soát, quản lý quyền truy cập, phân chia trách nhiệm và ghi nhật ký hệ thống. Các hoạt động này hỗ trợ việc theo dõi, kiểm tra và xử lý khi có sự cố liên quan đến hệ thống chứng thực.
6.4. Đánh giá kỹ thuật và kiểm định tuân thủ
Theo chương 8, hoạt động kiểm toán kỹ thuật đối với FastCA được thực hiện định kỳ hằng năm hoặc theo yêu cầu của RootCA. Nội dung đánh giá có thể bao gồm hạ tầng hệ thống, quy trình quản lý khóa, quy trình vận hành và các nội dung khác theo yêu cầu của đơn vị kiểm toán.
Nếu phát hiện sai sót, FastCA làm việc với RootCA để thống nhất và triển khai phương án xử lý. Tài liệu cũng quy định những trường hợp dịch vụ có thể bị dừng khi phát hiện lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến an ninh hệ thống hoặc phương án khắc phục không đạt kết quả.
7. Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên tham gia
7.1. Trách nhiệm của FastCA
FastCA chịu trách nhiệm quản lý, xác minh và cấp chứng thư số theo quy chế; duy trì dịch vụ kiểm tra trạng thái chứng thư số; công bố thông tin theo quy định; bảo vệ thông tin thuê bao; đồng thời thực hiện các nghĩa vụ khác được mô tả trong tài liệu và thỏa thuận với thuê bao.
7.2. Trách nhiệm của RA
RA tham gia tiếp nhận, kiểm tra và xác minh thông tin đăng ký theo phạm vi công việc được giao. Quy chế cũng đề cập đến trách nhiệm quản lý, xác minh điều kiện hoạt động của RA trong hệ thống FastCA.
7.3. Trách nhiệm của thuê bao
Thuê bao có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác, thực hiện thủ tục đăng ký và xác nhận chứng thư số, tuân thủ thỏa thuận với FastCA, bảo vệ khóa bí mật và sử dụng chứng thư số đúng mục đích. Khi phát hiện hoặc nghi ngờ khóa bí mật bị lộ, thuê bao cần yêu cầu thu hồi theo quy trình quy định.
7.4. Bảo mật thông tin và trách nhiệm tài chính
Quy chế xác định hồ sơ đăng ký, biên bản giao dịch, nhật ký kiểm tra, báo cáo kiểm tra và kế hoạch ứng phó sự cố thuộc nhóm thông tin cần bảo vệ. FastCA cam kết bảo vệ thông tin cá nhân và chỉ cung cấp thông tin bí mật theo các trường hợp được quy chế hoặc pháp luật cho phép.
Về tài chính, tài liệu nêu mức phí cấp, gia hạn và các chi phí liên quan phụ thuộc vào hợp đồng với từng thuê bao. Do đó, người dùng cần căn cứ thỏa thuận dịch vụ cụ thể để xác định mức phí áp dụng.
8. Tra cứu và tải Quy chế chứng thực FastCA ở đâu?
Người dùng có thể truy cập trang hỗ trợ chính thức của FastCA để xem và tải Quy chế chứng thực dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng:
https://fastca.vn/ho-tro/quy-che-chung-thuc-chu-ky-so/
Tài liệu được sử dụng để triển khai bài viết là phiên bản 2.5, tháng 08/2025. Khi cần đối chiếu quy định đang áp dụng, người dùng nên kiểm tra phiên bản được công bố tại đường dẫn chính thức, bởi FastCA có thể cập nhật quy chế theo chính sách và yêu cầu liên quan.
9. Câu hỏi thường gặp về Quy chế chứng thực FastCA
9.1. Quy chế chứng thực FastCA là tài liệu gì?
Đây là tài liệu mô tả quy trình cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng của FastCA, bao gồm các quy định về đăng ký, xác minh, cấp, sử dụng, gia hạn, thay đổi, tạm dừng và thu hồi chứng thư số, cùng trách nhiệm của các bên liên quan.
9.2. Hồ sơ cấp chứng thư số FastCA gồm những gì?
Theo mục 4.1.2, hồ sơ gồm đơn đề nghị cấp chứng thư số theo mẫu FastCA và giấy tờ tương ứng với từng đối tượng. Cá nhân cần giấy tờ định danh phù hợp hoặc tài khoản định danh điện tử mức độ 2; tổ chức cần giấy tờ pháp lý của tổ chức cùng giấy tờ định danh của người đại diện theo pháp luật, hoặc tài khoản định danh điện tử của tổ chức.
9.3. Có thể gia hạn chứng thư số FastCA trước bao lâu?
Theo mục 4.6, thuê bao có quyền yêu cầu gia hạn ít nhất 30 ngày trước ngày hết hạn của chứng thư số. Người dùng nên chủ động kiểm tra thời hạn và liên hệ FastCA sớm để hoàn thành thủ tục trước khi chứng thư hết hiệu lực.
9.4. Khi nào chứng thư số có thể bị tạm dừng hoặc thu hồi?
Chứng thư số có thể bị tạm dừng hoặc thu hồi khi có yêu cầu hợp lệ của thuê bao, yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc khi phát sinh các trường hợp được quy định trong quy chế và hợp đồng. Những tình huống như khóa bí mật bị lộ, thông tin chứng thư sai lệch hoặc thuê bao vi phạm thỏa thuận cũng cần được xem xét theo quy trình tương ứng.
9.5. Làm thế nào để kiểm tra trạng thái chứng thư số FastCA?
Theo Quy chế chứng thực, người dùng có thể kiểm tra thông qua CRL hoặc dịch vụ OCSP. Các địa chỉ được nêu trong tài liệu gồm http://crl.fastca.vn/fastca.crl và http://ocsp.fastca.vn/. Người dùng nên truy cập các địa chỉ chính thức để kiểm tra trạng thái trước khi dựa vào chứng thư số trong giao dịch.
Quy chế chứng thực FastCA quy định các nội dung cốt lõi trong hoạt động cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng, từ đăng ký, cấp phát, gia hạn đến tạm dừng, thu hồi chứng thư số và bảo vệ thông tin. Việc nắm rõ những quy định này giúp thuê bao chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu, quản lý chứng thư số phù hợp và chủ động xử lý khi phát sinh sự cố. Để tra cứu đầy đủ nội dung và kiểm tra phiên bản mới nhất, người dùng nên tham khảo trực tiếp Quy chế chứng thực được FastCA công bố trên website chính thức.
Xem thêm:
